SEVENTEEN Dino · 1999-02-11 (Aquarius) | 己卯 丙寅 甲午 | 식신격 | FPTI LTT-M 당당한 선도자
| Year Pillar | Month Pillar | Day Pillar | |
|---|---|---|---|
| Ganji | 己卯 | 丙寅 | 甲午 |
| Stem Ten God | 정재 | 식신 | Self |
| Branch Ten God | 겁재 | 비견 | 상관 |
| Twelve Stage | 제왕 | 건록 | 사 |
| Sinsal | 도화살 | 지살 | 장성살 |
Five Elements: 土 1 · 木 3 · 火 2
| Age | 2 | 12 | 22 | 32 | 42 | 52 | 62 | 72 | 82 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ganji | 乙丑 | 甲子 | 癸亥 | 壬戌 | 辛酉 | 庚申 | 己未 | 戊午 | 丁巳 |
| Ten Gods | 겁재·정재 | 비견·정인 | 정인·편인 | 편인·편재 | 정관·정관 | 편관·편관 | 정재·정재 | 편재·상관 | 상관·식신 |
Dino của SEVENTEEN sở hữu một Tứ Trụ (Bát Tự) độc đáo với Giáp Ngọ Nhật trụ và Thực Thần cách. Giáp Ngọ Nhật trụ biểu thị tính cách độc lập và nhiệt huyết, điều này giúp Dino khẳng định sự hiện diện của mình trong nhóm và để lại ấn tượng mạnh mẽ trên sân khấu. Thực Thần cách nhấn mạnh sự sáng tạo và khả năng biểu đạt, điều này ảnh hưởng lớn đến việc Dino thể hiện tài năng âm nhạc và vũ đạo của mình. Những đặc điểm này cho thấy anh không ngại thử thách mới và luôn muốn vượt qua giới hạn của bản thân để phát triển. Ngoài ra, sự hiện diện của Trường Sinh Sát trong Tứ Trụ của anh biểu thị khả năng lãnh đạo mạnh mẽ và quyền uy, cho thấy Dino có thể đảm nhận vai trò quan trọng trong nhóm và dẫn dắt đội ngũ. Sự kết hợp này tạo ra ảnh hưởng tích cực đến hoạt động âm nhạc và tinh thần đồng đội của Dino.
Dino của SEVENTEEN có Nhật trụ 'Giáp Ngọ (甲午)'. 'Giáp (甲)' biểu thị Mộc, đặc biệt là cây lớn, tượng trưng cho tính cách độc lập và tự chủ. Những đặc điểm này giúp Dino khẳng định sự hiện diện của mình trong nhóm và để lại ấn tượng mạnh mẽ qua các màn trình diễn sáng tạo. 'Ngọ (午)' biểu thị Hỏa, tượng trưng cho tính cách nhiệt huyết và tràn đầy năng lượng. Năng lượng Hỏa này có thể liên quan đến sự nhiệt tình của Dino trên sân khấu, nơi anh luôn nỗ lực hết mình và tỏa ra năng lượng.
Trong Thập Nhị Vận Tinh, Nhật trụ của Dino tương ứng với 'Tử (死)', thường biểu thị sự thay đổi. Điều này cho thấy anh không ngại thử thách mới và luôn muốn vượt qua giới hạn của bản thân để phát triển. Điều này có thể được thể hiện qua sự phát triển âm nhạc và những thử thách trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Anh có ý chí phát triển bản thân không ngừng và không bị ràng buộc bởi khuôn khổ cố định.
Trong Thập Nhị Thần Sát, 'Trường Sinh Sát' nằm ở Nhật trụ. 'Trường Sinh Sát' biểu thị khả năng lãnh đạo mạnh mẽ và quyền uy. Điều này cho thấy anh có khả năng đảm nhận vai trò quan trọng trong nhóm và thể hiện khả năng lãnh đạo. Dino có thể đóng vai trò quan trọng không chỉ trên sân khấu mà còn trong nhóm, nơi anh tích cực bày tỏ ý kiến và dẫn dắt đội ngũ. Tính cách này có ảnh hưởng quan trọng không chỉ đến hoạt động âm nhạc mà còn đến tinh thần đồng đội.
Trong Tứ Trụ (Bát Tự) của Dino, phân bố Ngũ hành cho thấy Mộc (木) xuất hiện mạnh nhất với 3 yếu tố. Mộc tượng trưng cho sự phát triển và tiến bộ, giống như cây cối không ngừng phát triển. Điều này có nghĩa là Dino có thể có niềm đam mê mạnh mẽ trong việc học hỏi điều mới và tham gia vào các hoạt động sáng tạo. Năng lượng mạnh mẽ của Mộc có thể liên quan đến các màn trình diễn đầy năng lượng và sáng tạo của anh. Tính chất của Mộc là độc lập và có xu hướng tự mở đường đi riêng, điều này phù hợp với vai trò xã hội của anh.
Ngược lại, Thổ (土) trong Tứ Trụ của Dino chỉ xuất hiện 1 yếu tố, là yếu tố ít nhất. Thổ tượng trưng cho sự ổn định và cân bằng, khi thiếu có thể dẫn đến tình trạng biến động và thiếu ổn định. Điều này có thể biểu thị rằng Dino có xu hướng ưa thích thử thách mới hơn là thiết lập nền tảng ổn định. Tuy nhiên, sự thiếu hụt này có thể kích thích tinh thần thử thách của anh, thúc đẩy anh không ngừng đặt ra mục tiêu mới và nỗ lực để đạt được chúng. Trong Tứ Trụ của Dino, năng lượng mạnh mẽ của Mộc đóng vai trò chủ đạo, trong khi nỗ lực bù đắp sự thiếu hụt của Thổ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và tiến bộ của anh.
Phân tích Thập Thần trong Tứ Trụ của Dino cho thấy tính cách, tài năng và mối quan hệ của anh. Đầu tiên, Chính Tài (正財) nằm ở Niên can biểu thị tính cách quản lý tài sản ổn định và hành động có trách nhiệm. Điều này có thể cho thấy Dino thực hiện vai trò của mình trong nhóm một cách tận tâm và tiếp cận các vấn đề tài chính một cách thận trọng. Ngoài ra, Kiếp Tài (劫財) ở Niên chi biểu thị ý thức cạnh tranh và thử thách, cho thấy Dino có xu hướng được thúc đẩy bởi động lực phát triển thông qua cạnh tranh lành mạnh với các thành viên khác trong nhóm.
Thực Thần (食神) ở Nguyệt can biểu thị sự sáng tạo và cảm giác nghệ thuật, cho thấy Dino có thể đóng góp ý tưởng độc đáo trong âm nhạc và biểu diễn, và tạo ra phong cách mới. Tỷ Kiên (比肩) ở Nguyệt chi nhấn mạnh tầm quan trọng của tình đồng đội và hợp tác. Điều này có nghĩa là anh có thể đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu cùng với các thành viên khác trong nhóm thông qua sự hợp tác. Cuối cùng, Thương Quan (傷官) ở Nhật chi biểu thị ý chí mạnh mẽ muốn thể hiện bản thân và cá tính. Điều này cho thấy Dino có thể để lại ấn tượng mạnh mẽ trên sân khấu bằng cách thể hiện rõ ràng cá tính của mình.
Tứ Trụ của Dino thuộc Thực Thần cách (食神格), nhấn mạnh sự sáng tạo và khả năng biểu đạt. 'Thực Thần' (食神) biểu thị việc tạo ra hoặc biểu đạt điều gì đó thông qua khả năng và tài năng của bản thân. Đặc điểm này có ảnh hưởng lớn đến việc Dino thể hiện tài năng âm nhạc và vũ đạo của mình. Tuy nhiên, trong Tứ Trụ của anh, Thực Thần cách được phán định là 'Vô' (無), cho thấy vị trí của cách cục không hài hòa, khiến cho việc phát huy sức mạnh của nó trở nên khó khăn.
Thực Thần cách được phán định là Vô do vị trí của cách cục. Điều này có thể biểu thị rằng Dino có thể gặp phải những thách thức như hạn chế về môi trường hoặc xung đột nội tâm khi phát huy khả năng sáng tạo của mình. Tuy nhiên, điều này cũng có nghĩa là anh có tiềm năng vượt qua những thách thức này và mở đường đi riêng. Với đặc tính của 'Thực Thần', Dino có xu hướng mở rộng lãnh thổ của mình thông qua ý tưởng sáng tạo và khả năng biểu đạt, điều này thể hiện rõ ràng trong hoạt động âm nhạc và biểu diễn của anh, để lại ấn tượng mạnh mẽ cho người hâm mộ.
Trong Tứ Trụ của Dino, Chính Tài (正財) ở Niên can liên quan đến hình ảnh mà anh thể hiện trước công chúng. 'Chính Tài' biểu thị tài năng thực tế và đáng tin cậy, điều này tạo ra sự tin tưởng từ công chúng. Hình ảnh tận tâm và trách nhiệm của Dino trên sân khấu phản ánh rõ nét đặc điểm của 'Chính Tài'.
Thực Thần (食神) ở Nguyệt can đóng vai trò quan trọng trong sân khấu xã hội và hoạt động nghề nghiệp của Dino. 'Thực Thần' tượng trưng cho sự sáng tạo và khả năng biểu đạt, điều này giải thích lý do tại sao anh nổi bật trong các hoạt động nghệ thuật. Thực Thần cách được phán định là Vô (無) do vị trí của cách cục, điều này cho thấy khả năng sáng tạo của anh đôi khi có thể bị hạn chế, nhưng đồng thời cũng có nghĩa là khả năng sáng tạo đó tiềm ẩn như một viên ngọc thô.
Kiếp Tài (劫財) ở Niên chi biểu thị tổ tiên hoặc nền tảng công chúng của anh, 'Kiếp Tài' tượng trưng cho tinh thần cạnh tranh và thử thách. Điều này cho thấy Dino không ngại cạnh tranh trong nhóm hoặc bên ngoài, và có xu hướng đối mặt với thử thách một cách tích cực. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa 'Kiếp Tài' và 'Tỷ Kiên' có thể dẫn đến sự cộng sinh giữa thành công và thất bại, cho thấy tinh thần cạnh tranh này đôi khi có thể cản trở sự hợp tác.
Tỷ Kiên (比肩) ở Nguyệt chi là trung tâm của môi trường xã hội và sự thành bại của cách cục, 'Tỷ Kiên' tượng trưng cho tình đồng đội và cạnh tranh. Tỷ Kiên được phán định là Bại (敗) do có nhiều Tỷ Kiên không tốt, điều này cho thấy Dino có thể phải cạnh tranh khốc liệt để giữ vững vị trí của mình.
Thương Quan (傷官) ở Nhật chi biểu thị nội tâm cá nhân nhất, 'Thương Quan' tượng trưng cho tư duy độc lập và sáng tạo. Điều này cho thấy Dino có xu hướng muốn tự do biểu đạt suy nghĩ của mình trong không gian riêng tư. Thương Quan được phán định là Thành (成) do Tỷ Kiên sinh Thương Quan tạo ra năng lượng tích cực, điều này có nghĩa là khả năng sáng tạo nội tâm của anh có thể được phát huy một cách tích cực.
Tổng thể, Dino là một người có tính sáng tạo mạnh mẽ và tính cách độc lập, với ý chí mạnh mẽ muốn mở đường đi riêng. Tứ Trụ của anh cho thấy khả năng phát huy sáng tạo trong những thử thách và cạnh tranh, đồng thời tạo ra sự tin tưởng từ công chúng. Những đặc điểm này là nền tảng cho sự thành công trong hoạt động nghệ thuật của anh và cho thấy tầm nhìn độc đáo của anh có thể ảnh hưởng tích cực đến công chúng.
Dino của SEVENTEEN thuộc loại 'Lãnh đạo tự tin' với mã FPTI "LTT-M", là một người có lòng tự tôn mạnh mẽ và tính độc lập, luôn muốn mở đường đi riêng. Nhật trụ 'Giáp Ngọ (甲午)' của anh được biểu thị bằng 'Giáp', một cây lớn, tượng trưng cho lòng tự tôn mạnh mẽ và tính cách độc lập. 'Ngọ (午)' mang năng lượng Hỏa, biểu thị tính cách nhiệt huyết và hoạt bát. Những đặc điểm này giúp Dino xây dựng vị trí vững chắc trong nhóm và theo đuổi tầm nhìn của mình.
Trong Tứ Trụ của Dino, Thực Thần cách nhấn mạnh sự sáng tạo và khả năng biểu đạt. 'Thực Thần' biểu thị khả năng tự do biểu đạt suy nghĩ và tạo ra ý tưởng mới, điều này có thể đã đóng góp vào việc anh thể hiện nhiều màn trình diễn đa dạng trên sân khấu. Ngoài ra, sự hiện diện của Trường Sinh Sát cho thấy khả năng lãnh đạo và ảnh hưởng trong tổ chức. Những yếu tố này có thể đã giúp Dino đảm nhận vai trò quan trọng trong nhóm và thể hiện khả năng lãnh đạo.
Tuy nhiên, ảnh hưởng của 'Kiếp Tài' và 'Tỷ Kiên' có thể khiến anh gặp khó khăn trong hợp tác hoặc có xu hướng cứng đầu. Điều này đôi khi có thể cản trở sự hợp tác hòa hợp trong nhóm, nhưng tinh thần khai phá mạnh mẽ và sự tự tin của anh là tài sản quan trọng trong việc mở ra con đường mới. Dino đang tiếp tục xây dựng lĩnh vực độc đáo của mình dựa trên những đặc điểm Tứ Trụ này.