NCT Ten · 1996-02-27 (Pisces) | 丙子 庚寅 甲午 | 식신격 | FPTI LTT-M 당당한 선도자
| Year Pillar | Month Pillar | Day Pillar | |
|---|---|---|---|
| Ganji | 丙子 | 庚寅 | 甲午 |
| Stem Ten God | 식신 | 편관 | Self |
| Branch Ten God | 정인 | 비견 | 상관 |
| Twelve Stage | 목욕 | 건록 | 사 |
| Sinsal | 재살 | 지살 | 장성살 |
Five Elements: 火 2 · 水 1 · 金 1 · 木 2
| Age | 2 | 12 | 22 | 32 | 42 | 52 | 62 | 72 | 82 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ganji | 辛卯 | 壬辰 | 癸巳 | 甲午 | 乙未 | 丙申 | 丁酉 | 戊戌 | 己亥 |
| Ten Gods | 정관·겁재 | 편인·편재 | 정인·식신 | 비견·상관 | 겁재·정재 | 식신·편관 | 상관·정관 | 편재·편재 | 정재·편인 |
Tứ Trụ (Bát Tự) của NCT Ten được cấu thành từ 'Nhật trụ Giáp Ngọ' và 'cách cục Thực Thần'. Nhật trụ Giáp Ngọ tượng trưng cho sự khởi đầu mới và tính độc lập, với 'Giáp' biểu thị sự khai phá và 'Ngọ' biểu thị năng lượng mạnh mẽ. Điều này đã ảnh hưởng lớn đến việc Ten mở ra con đường sáng tạo riêng trong âm nhạc và vũ đạo. Đặc biệt, 'cách cục Thực Thần' thể hiện xu hướng coi trọng sự sáng tạo và khả năng biểu đạt, giúp Ten thể hiện những màn trình diễn độc đáo trên sân khấu và giao tiếp với người hâm mộ. Những yếu tố này đã giúp anh thể hiện sự hiện diện độc đáo trong nhóm và quảng bá màu sắc âm nhạc cá nhân qua hoạt động solo.
Nhật trụ của NCT Ten là 'Giáp Ngọ (甲午)'. 'Giáp (甲)' là thiên can đầu tiên, tượng trưng cho cây lớn, biểu thị sự khởi đầu mới và tinh thần khai phá, thể hiện tính độc lập và tiên phong. Tính cách này đã giúp Ten mở ra con đường riêng trong âm nhạc và vũ đạo.
Địa chi 'Ngọ (午)' tượng trưng cho phương Nam và mùa hè nóng bức, biểu thị năng lượng mạnh mẽ và tính cách hoạt bát, hướng ngoại. Điều này thể hiện rõ trong những màn trình diễn sôi động trên sân khấu và giao tiếp với người hâm mộ. 'Ngọ' cũng tượng trưng cho 'ngựa', thể hiện tính tự do và độc lập, góp phần vào sự hiện diện độc đáo của Ten trong nhóm và khả năng thể hiện nhiều phong cách khác nhau.
Trong Thập nhị vận tinh, 'Tử (死)' biểu thị giai đoạn chuẩn bị cho sự khởi đầu mới, thể hiện xu hướng không ngừng thay đổi và đổi mới. Điều này giúp Ten không ngừng thử nghiệm mới trong phong cách âm nhạc và biểu diễn, tạo ra màu sắc độc đáo của riêng mình.
Trong Thập nhị thần sát, 'Tướng Tinh Sát (將星殺)' tượng trưng cho lãnh đạo và quyền uy, biểu thị khả năng nổi bật trong lĩnh vực của mình và ảnh hưởng đến người khác. Dựa trên đặc điểm này, Ten có thể đã đóng vai trò quan trọng trong nhóm hoặc thông qua hoạt động solo để quảng bá màu sắc âm nhạc của mình. Những yếu tố này kết hợp để tạo nên con đường nghệ sĩ độc đáo và tiên phong của Ten.
Trong Tứ Trụ (Bát Tự) của NCT Ten, sự phân bố Ngũ hành cho thấy Mộc và Hỏa đều có hai yếu tố. Hỏa tượng trưng cho đam mê và năng lượng, còn Mộc biểu thị sự phát triển và sáng tạo. Sự kết hợp này giúp Ten phát ra năng lượng mạnh mẽ trên sân khấu và giao tiếp với khán giả qua những màn biểu diễn sáng tạo. Điều này thể hiện rõ trong hoạt động nghề nghiệp của anh như một nhạc sĩ với đam mê và khả năng biểu đạt sáng tạo.
Ngược lại, Thủy và Kim chỉ có một yếu tố. Thủy biểu thị trí tuệ và sự linh hoạt, còn Kim tượng trưng cho quyết đoán và khả năng kiểm soát. Sự thiếu hụt Thủy có thể hạn chế sự linh hoạt cảm xúc hoặc khả năng thích ứng trong quan hệ xã hội. Thiếu hụt Kim có thể gây khó khăn khi cần phát huy quyết đoán và tự kiểm soát. Tuy nhiên, điều này có thể được khắc phục thông qua năng lượng mạnh mẽ của Mộc và Hỏa, giúp Ten để lại ấn tượng mạnh trên sân khấu và khẳng định phong cách và tầm nhìn của mình.
Phân tích Thập thần trong Tứ Trụ (Bát Tự) của NCT Ten cho thấy đặc điểm tính cách, tài năng và quan hệ xã hội của anh. Trước tiên, "Thực Thần" trong niên can biểu thị sự sáng tạo và khả năng biểu đạt, thể hiện khả năng tự do biểu đạt suy nghĩ và cảm xúc, cũng như khả năng tạo ra ý tưởng mới. Điều này có thể đã giúp Ten phát huy ý tưởng độc đáo trong âm nhạc và biểu diễn, tạo dựng phong cách riêng. Thực Thần cũng phản ánh mong muốn mang lại niềm vui cho người khác, ảnh hưởng đến việc truyền tải năng lượng tích cực đến người hâm mộ.
"Chính Ấn" trong niên chi biểu thị xu hướng học thuật và trí tuệ, coi trọng sự ổn định và tin cậy. Điều này cho thấy Ten có thể thể hiện thái độ học hỏi và phát triển liên tục trong lĩnh vực của mình. "Thiên Quan" trong nguyệt can biểu thị tính cách thách thức và hướng đến mục tiêu, thể hiện ý chí tích cực đối mặt với thử thách mới và mở rộng giới hạn của bản thân. "Tỷ Kiên" trong nguyệt chi nhấn mạnh tầm quan trọng của đồng đội và hợp tác, phản ánh mong muốn đạt được thành quả lớn hơn thông qua hợp tác với người xung quanh, liên kết với tinh thần đồng đội trong hoạt động nhóm của Ten. Cuối cùng, "Thương Quan" trong nhật chi biểu thị xu hướng coi trọng cá tính và biểu đạt sáng tạo, cho thấy khả năng Ten thể hiện phong cách độc đáo của mình trên sân khấu.
Tứ Trụ (Bát Tự) của NCT Ten được phân loại là 'cách cục Thực Thần'. Cách cục Thực Thần hình thành xung quanh Thập thần 'Thực Thần', biểu thị sự sáng tạo và khả năng biểu đạt, thường thấy ở những người có khả năng thể hiện ý tưởng và cảm xúc của mình. Cách cục này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát huy tài năng nghệ thuật và sự độc đáo. Tuy nhiên, trong Tứ Trụ (Bát Tự) của Ten, vị trí của cách cục không phù hợp, dẫn đến việc đánh giá thành bại là 'Vô'. Điều này có nghĩa là năng lượng của Thực Thần khó phát huy đầy đủ. Dù vậy, Ten vẫn có xu hướng tận dụng khả năng sáng tạo của mình trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong biểu diễn sân khấu và biểu đạt âm nhạc.
Lý do cách cục Thực Thần của Ten được đánh giá là 'Vô' là do vị trí của cách cục. Điều này cho thấy các yếu tố khác trong Tứ Trụ (Bát Tự) không hỗ trợ đầy đủ cho năng lượng của Thực Thần. Do đó, Ten có thể gặp phải thách thức và trở ngại trong việc phát huy năng lượng sáng tạo của mình. Tình huống này kết hợp với mong muốn khai phá con đường độc lập của Ten, đòi hỏi kế hoạch và chiến lược cẩn thận khi thực hiện những thử nghiệm mới. Anh cần tận dụng tối đa điểm mạnh của mình, đồng thời nỗ lực bổ sung những phần thiếu thông qua hợp tác và hòa hợp. Trong quá trình này, Ten có thể phát huy lãnh đạo và tính độc lập để xây dựng lĩnh vực độc đáo của riêng mình.
Trong Tứ Trụ (Bát Tự) của NCT Ten, 'Thực Thần' ở niên can biểu thị ấn tượng đầu tiên và hình ảnh công chúng. 'Thực Thần' tượng trưng cho sự sáng tạo và khả năng biểu đạt, có thể tạo ra hình ảnh tự do và nghệ thuật trước công chúng. Điều này thể hiện rõ trong cách Ten biểu diễn trên sân khấu và giao tiếp với công chúng. Tuy nhiên, do vị trí của cách cục, 'Thực Thần' không đóng vai trò lớn.
'Thiên Quan' trong nguyệt can biểu thị sân khấu xã hội và hoạt động nghề nghiệp, liên quan chặt chẽ đến thành tựu nghề nghiệp của anh. 'Thiên Quan' biểu thị thách thức và cạnh tranh, và 'Thực Thần' vượt qua 'Thiên Quan' để tạo ảnh hưởng tích cực. Điều này cho thấy Ten có xu hướng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo trong môi trường thách thức và mở ra con đường mới.
'Chính Ấn' trong niên chi biểu thị tổ tiên và nền tảng công chúng. 'Chính Ấn' tượng trưng cho học thuật và lòng nhân ái, nhưng với sự kết hợp của 'Tỷ Kiên' và 'Thương Quan', thể hiện sự đồng tồn tại của thành công và thất bại. Điều này biểu thị xu hướng tìm kiếm sự ổn định từ nền tảng công chúng trong khi khai phá con đường độc lập.
'Tỷ Kiên' trong nguyệt chi biểu thị môi trường xã hội và là yếu tố cốt lõi của cách cục. 'Tỷ Kiên' biểu thị sự tự khẳng định và độc lập, nhưng năng lượng của 'Chính Ấn' quá mạnh, gây ảnh hưởng tiêu cực. Điều này cho thấy Ten có thể gặp khó khăn trong việc duy trì con đường độc lập trong môi trường xã hội.
'Chính Quan' trong nhật chi biểu thị cung phu thê và nội tâm sâu sắc nhất. 'Chính Quan' tượng trưng cho sáng tạo và sự thay đổi, với sự kết hợp của 'Chính Ấn' và 'Tỷ Kiên', tạo ra ảnh hưởng tích cực. Điều này cho thấy Ten có xu hướng không ngừng khám phá ý tưởng mới và phát triển cá nhân dựa trên những điều đó.
Tổng hợp lại, NCT Ten phát huy sự sáng tạo và khả năng biểu đạt dựa trên 'cách cục Thực Thần', với ý chí mạnh mẽ khai phá con đường riêng trong môi trường thách thức. Tứ Trụ (Bát Tự) của anh có cấu trúc thuận lợi cho việc thể hiện nghệ thuật trước công chúng và đạt thành tựu nghề nghiệp, nhưng có thể gặp thách thức trong việc duy trì độc lập xã hội. Quá trình vượt qua những thách thức này có thể giúp anh trưởng thành hơn.
Mã FPTI của NCT Ten là 'LTT-M', tức 'Người tiên phong tự tin', điều này phù hợp với Tứ Trụ (Bát Tự) của anh. Trước tiên, Nhật trụ 'Giáp Ngọ (甲午)' biểu thị 'Giáp' là cây, tượng trưng cho sự phát triển và tiến bộ, phù hợp với FPTI 'như cây lớn vào sáng sớm, tự tin khai phá con đường riêng'. Ngoài ra, cách cục 'Thực Thần' biểu thị sự sáng tạo và khả năng biểu đạt, liên kết với những màn trình diễn độc đáo của Ten trên sân khấu.
Sự kết hợp của 'Thiên Quan' và 'Tỷ Kiên' trong Tứ Trụ (Bát Tự) biểu thị lãnh đạo mạnh mẽ và tính độc lập, phù hợp với 'lãnh đạo' và 'tính độc lập' được nhắc đến trong FPTI, góp phần vào sự hiện diện độc đáo của anh trong nhóm. Tuy nhiên, ảnh hưởng của 'Thương Quan' có thể gây khó khăn trong hợp tác hoặc dẫn đến tính bướng bỉnh, phù hợp với 'khó khăn trong hợp tác' và 'bướng bỉnh' được đề cập trong FPTI. Những đặc điểm này trong Tứ Trụ (Bát Tự) và FPTI đóng vai trò quan trọng trong việc Ten khai phá con đường riêng không chỉ trong NCT mà còn trong hoạt động solo.